kinh quốc

Học thuật
Thân thiện
kinh quốc

Kinh quốc là trung tâm chính trị và văn hóa của đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh đô, thủ đô của một nước: "Kinh quốc" từ cổ, dùng để chỉ thành phố trung tâm, nơi đặt cơ quan đầu não của chính quyền, thường nơi vua chúa triều đình trú làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thăng Long xưa kinh quốc của nước Đại Việt. (Thăng Long ngày xưa kinh đô của nước Đại Việt.)
    • Sử sách ghi chép về sự hưng thịnh của kinh quốc qua các triều đại. (Sử sách ghi chép về sự hưng thịnh của kinh đô qua các triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinh quốc" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang sắc thái cổ kính. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "thủ đô" hoặc "kinh đô" được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Kinh đô (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ thủ đô, nơi đóng đô của triều đình.
  • Thủ đô (danh từ): từ phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ thành phố trung tâm chính trị của một quốc gia.
  • Kinh thành (danh từ): chỉ kinh đô, đô thành, thường nhấn mạnh đến khu vực thành lũy, phố phường trong kinh đô.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh đô: thủ đô.
  • Thủ đô: thành phố trung tâm chính trị.
  • Đế đô: kinh đô của đế quốc (mang sắc thái cổ, trang trọng hơn).
Ghi chú về từ nguyên sắc thái
  • Từ nguyên: "Kinh" (京) có nghĩakinh đô, "quốc" (國) có nghĩađất nước. "Kinh quốc" ghép lại nghĩa là "kinh đô của quốc gia".
  • Sắc thái: Đây một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật nhằm tạo không khí cổ kính.
kinh quốc

Kinh quốc là trung tâm chính trị và văn hóa của đất nước.

  1. kinh đô, thủ đô của một nước